mental dexterity
A chess player demonstrates mental dexterity by planning several moves ahead.
Định nghĩa
mental dexterity (cụm danh từ):
Sự nhanh nhạy của trí tuệ, thể hiện qua khả năng suy nghĩ nhanh chóng, linh hoạt và sắc bén. Nó bao gồm sự tinh tế của trí óc và trí tưởng tượng, cho phép một người xử lý thông tin, giải quyết vấn đề, hoặc thích ứng với tình huống mới một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhanh nhạy trí tuệ của cô ấy cho phép cô giải các câu đố phức tạp trong vài giây.)
- (Cờ vua đòi hỏi sự nhanh nhạy trí tuệ cao để dự đoán nước đi của đối thủ.)
- (Giáo viên khen ngợi sự nhanh nhạy trí tuệ của học sinh trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to possess mental dexterity": có khả năng nhanh nhạy trí tuệ. (Anh ấy sở hữu sự nhanh nhạy trí tuệ đáng kinh ngạc, điều này khiến anh trở thành một nhà đàm phán xuất sắc.)
- "to demonstrate mental dexterity": thể hiện sự nhanh nhạy trí tuệ. (Bác sĩ phẫu thuật đã thể hiện sự nhanh nhạy trí tuệ tuyệt vời trong ca mổ khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental agility (cụm danh từ): sự linh hoạt trí tuệ, gần nghĩa với "mental dexterity". (Sự linh hoạt trí tuệ rất quan trọng để học ngôn ngữ mới.)
- Quick-wittedness (danh từ): sự nhanh trí, tinh nhanh. (Sự nhanh trí của cô ấy đã cứu cuộc họp khỏi trở nên lúng túng.)
Từ đồng nghĩa
- Sharpness of mind (cụm danh từ): sự sắc bén của trí óc.
- Intellectual nimbleness (cụm danh từ): sự nhanh nhẹn về trí tuệ.
- Acumen (danh từ): sự nhạy bén, tinh thông (thường dùng trong kinh doanh hoặc học thuật). (Sự nhạy bén kinh doanh của anh ấy là một dạng của sự nhanh nhạy trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan
- "To think on one's feet": suy nghĩ nhanh khi đang đối mặt với tình huống bất ngờ. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng suy nghĩ nhanh khi đối mặt, thể hiện sự nhanh nhạy trí tuệ.)
- "To have a quick mind": có trí óc nhanh nhạy. (Cô ấy có trí óc nhanh nhạy, đó là dấu hiệu của sự nhanh nhạy trí tuệ.)